dưa món

dưa món

Mẹ tôi thường làm dưa món để ăn kèm với thịt kho tàu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn được chế biến từ các loại rau củ (như rốt, củ cải, đu đủ, su hào) bằng cách ngâm trong nước mắm, giấm, đường các gia vị khác: "dưa món" một món ăn kèm (món nhắm) truyền thống của Việt Nam, vị chua, mặn, ngọt thường được dùng trong các bữa ăn hàng ngày hoặc dịp Tết Nguyên đán.
    • Món rau củ muối chua, có thể để được lâu: "dưa món" còn chỉ chung cách bảo quản rau củ bằng phương pháp lên men hoặc ngâm chua trong nước mắm, giấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường làm dưa món để ăn kèm với thịt kho tàu. (Mẹ tôi thường làm món rau củ ngâm để ăn kèm với thịt kho.)
    • Dưa món món không thể thiếu trong mâm cơm ngày Tết của nhiều gia đình miền Trung. (Món rau củ ngâm món không thể thiếu trong mâm cơm ngày Tết của nhiều gia đình miền Trung.)
    • dưa món này đã ngâm được một tuần có thể dùng được rồi. ( rau củ ngâm này đã ngâm được một tuần có thể dùng được rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm dưa món": chỉ hành động chế biến món dưa món.

    • Chị ấy đang học cách làm dưa món từ ngoại. (Chị ấy đang học cách chế biến món rau củ ngâm từ ngoại.)
  • "dưa món đã chín": chỉ món dưa món đã ngâm đủ thời gian, có thể ăn được.

    • Kiểm tra xem dưa món đã chín chưa thì mới ăn được. (Kiểm tra xem món rau củ ngâm đã đủ độ chua/ngấm chưa thì mới ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Dưa góp (danh từ): một tên gọi khác, thường dùngmiền Bắc, chỉ cùng một món ăn rau củ ngâm chua.

    • Quán ăn đó phục vụ thịt nướng kèm dưa góp rất ngon. (Quán ăn đó phục vụ thịt nướng kèm món rau củ ngâm chua rất ngon.)
  • Đồ chua (danh từ): từ chung chỉ các món rau củ được muối chua, lên men.

  • Dưa muối (danh từ): thường chỉ các loại rau củ muối lên men chua (như muối, dưa cải muối), khác với "dưa món" thường ngâm nước mắm.
Từ đồng nghĩa
  • Dưa góp: (như đã nêutrên).
  • Rau củ ngâm nước mắm: cách gọi mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • Ngâm dưa món: hành động chế biến món dưa món.

    • Công đoạn ngâm dưa món cần đảm bảo vệ sinh. (Công đoạn chế biến món rau củ ngâm cần đảm bảo vệ sinh.)
  • dưa món: chỉ vật đựng (thường thủy tinh, sành) chứa món dưa món.

    • dưa món bằng thủy tinh giúp dễ quan sát bên trong. ( đựng món rau củ ngâm bằng thủy tinh giúp dễ quan sát bên trong.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dưa món")